Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nổ ra" (1)
nổ ra
Tiếng Anh
Động từto break out (of a conflict)
Xung đột ở khu vực đã nổ ra vào cuối tuần trước.
The conflict in the region broke out last weekend.
Từ liên quan "nổ ra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nổ ra" (2)
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
This is the first time since the conflict broke out.
Xung đột ở khu vực đã nổ ra vào cuối tuần trước.
The conflict in the region broke out last weekend.
